三寸弱管 sān cùn ruò guǎn · tam thốn nhược quản Hán Việt: tam thốn nhược quản · Pinyin: sān cùn ruò guǎn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 弱 (nhược) + 管 (quản)Pinyinsān cùn ruò guǎnHán Việttam thốn nhược quảnCấu tạo三 + 寸 + 弱 + 管 · tam + thốn + nhược + quản nghĩa thành phần: tam + thốn + nhược + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三寸弱翰"。