三寸銀鉤 sān cùn yín gōu · tam thốn ngân câu Hán Việt: tam thốn ngân câu · Pinyin: sān cùn yín gōu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 銀 (ngân) + 鉤 (câu)Pinyinsān cùn yín gōuHán Việttam thốn ngân câuCấu tạo三 + 寸 + 銀 + 鉤 · tam + thốn + ngân + câu nghĩa thành phần: tam + thốn + ngân + câu