三尖齒獸目 tam tiêm xỉ thú mục Hán Việt: tam tiêm xỉ thú mục Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尖 (tiêm) + 齒 (xỉ) + 獸 (thú) + 目 (mục)Hán Việttam tiêm xỉ thú mụcCấu tạo三 + 尖 + 齒 + 獸 + 目 · tam + tiêm + xỉ + thú + mục nghĩa thành phần: tam + tiêm + xỉ + thú + mục Nghĩa EngCihui Triconodonta