三尸五鬼 sān shī wǔ guǐ · tam thi ngũ quỷ Hán Việt: tam thi ngũ quỷ · Pinyin: sān shī wǔ guǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尸 (thi) + 五 (ngũ) + 鬼 (quỷ)Pinyinsān shī wǔ guǐHán Việttam thi ngũ quỷCấu tạo三 + 尸 + 五 + 鬼 · tam + thi + ngũ + quỷ nghĩa thành phần: tam + thi + ngũ + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻奸佞之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻奸佞之臣。