三尸暴跳 sān shī bào tiào · tam thi bạo khiêu Hán Việt: tam thi bạo khiêu · Pinyin: sān shī bào tiào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尸 (thi) + 暴 (bạo) + 跳 (khiêu)Pinyinsān shī bào tiàoHán Việttam thi bạo khiêuCấu tạo三 + 尸 + 暴 + 跳 · tam + thi + bạo + khiêu nghĩa thành phần: tam + thi + bạo + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人气愤到极点。