三尺之孤 sān chǐ zhī gū·tam xích chi cô Hán Việt: tam xích chi cô · Pinyin: sān chǐ zhī gū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.幼小的孤儿。 Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 之 (chi) + 孤 (cô)Pinyinsān chǐ zhī gūHán Việttam xích chi côCấu tạo三 + 尺 + 之 + 孤 · tam + xích + chi + cô nghĩa thành phần: tam + xích + chi + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.幼小的孤儿。 Từ liên quan Gần nghĩa三尺童蒙 · 三尺门里 · 三尺童子 · 三尺童儿 · 三尺之木 · 三尺枯桐 · 三尺焦桐 · 三尺秋霜