三尺枯桐 sān chǐ kū tóng · tam xích khô đồng Hán Việt: tam xích khô đồng · Pinyin: sān chǐ kū tóng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 枯 (khô) + 桐 (đồng)Pinyinsān chǐ kū tóngHán Việttam xích khô đồngCấu tạo三 + 尺 + 枯 + 桐 · tam + xích + khô + đồng nghĩa thành phần: tam + xích + khô + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三尺桐。Tân Hoa Tự Điển 1.三尺桐。