三尺枯桐

sān chǐ kū tóngtam xích khô đồng

Hán Việt: tam xích khô đồng · Pinyin: sān chǐ kū tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.三尺桐。

Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 枯 (khô) + 桐 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.三尺桐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三尺童蒙 · 三尺门里 · 三尺童子 · 三尺童儿 · 三尺之孤 · 三尺之木 · 三尺焦桐 · 三尺秋霜