三尺焦桐 tam xích tiêu đồng Hán Việt: tam xích tiêu đồng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 焦 (tiêu) + 桐 (đồng)Hán Việttam xích tiêu đồngCấu tạo三 + 尺 + 焦 + 桐 · tam + xích + tiêu + đồng nghĩa thành phần: tam + xích + tiêu + đồng