三尺童儿 sān chǐ tóng ér·tam xích đồng nhi Hán Việt: tam xích đồng nhi · Pinyin: sān chǐ tóng ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指年幼还不太懂事的儿童。 Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 童 (đồng) + 兒 (nhi)Pinyinsān chǐ tóng érHán Việttam xích đồng nhiCấu tạo三 + 尺 + 童 + 兒 · tam + xích + đồng + nhi nghĩa thành phần: tam + xích + đồng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年幼还不太懂事的儿童。 Từ liên quan Gần nghĩa三尺童蒙 · 三尺门里 · 三尺童子 · 三尺之孤 · 三尺之木 · 三尺枯桐 · 三尺焦桐 · 三尺秋霜