三尺青蛇 tam xích thanh xà Hán Việt: tam xích thanh xà Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 青 (thanh) + 蛇 (xà)Hán Việttam xích thanh xàCấu tạo三 + 尺 + 青 + 蛇 · tam + xích + thanh + xà nghĩa thành phần: tam + xích + thanh + xà