三尺青鋒 sān chǐ qīng fēng · tam xích thanh phong Hán Việt: tam xích thanh phong · Pinyin: sān chǐ qīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 青 (thanh) + 鋒 (phong)Pinyinsān chǐ qīng fēngHán Việttam xích thanh phongCấu tạo三 + 尺 + 青 + 鋒 · tam + xích + thanh + phong nghĩa thành phần: tam + xích + thanh + phong