三山五嶽

sān shān wǔ yuè tam san ngũ nhạc

Hán Việt: tam san ngũ nhạc · Pinyin: sān shān wǔ yuè

Tổng quan

tam sơn ngũ nhạc

Cấu tạo: (tam) + (san) + (ngũ) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam sơn ngũ nhạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五岳:泰山、华山、衡山、嵩山、恒山。泛指名山或各地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指名山。 2.泛指群山。 3.泛指各地。
  • Tân Hoa Tự Điển 五岳泰山、华山、衡山、嵩山、恒山。泛指名山或各地。

Eng

  • Cihui 三山五岳 ānshānwǔyuè f.e. high mountains