三山五嶽

sān shān wǔ yuè tam san ngũ nhạc

Hán Việt: tam san ngũ nhạc · Pinyin: sān shān wǔ yuè

Tổng quan

tam sơn ngũ nhạc

Cấu tạo: (tam) + (san) + (ngũ) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam sơn ngũ nhạc

Eng

  • Cihui 三山五岳 ānshānwǔyuè f.e. high mountains