三峽工程

sān xiá gōng chéng tam hạp công trình

Hán Việt: tam hạp công trình · Pinyin: sān xiá gōng chéng

Tổng quan

Đập Tam Hiệp

Cấu tạo: (tam) + (hạp) + (công) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đập Tam Hiệp

Eng

  • Cihui 三峽工程 ān Xiá Gōngchéng n. the Three Gorges Project