三差兩錯

sān chā liǎng cuò tam soa lưỡng thác

Hán Việt: tam soa lưỡng thác · Pinyin: sān chā liǎng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (soa) + (lưỡng) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指差错。比喻偶然的差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指意外的事故或灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻偶然的差错。

Eng

  • Cihui 三差兩錯 ānchāliǎngcuò f.e. 1. a few mistakes/discrepancies 2. occasional accidents