三差五錯 sān chā wǔ cuò · tam soa ngũ thác Hán Việt: tam soa ngũ thác · Pinyin: sān chā wǔ cuò Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 差 (soa) + 五 (ngũ) + 錯 (thác)Pinyinsān chā wǔ cuòHán Việttam soa ngũ thácCấu tạo三 + 差 + 五 + 錯 · tam + soa + ngũ + thác nghĩa thành phần: tam + soa + ngũ + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指差错。常指意外的事故。