三差兩錯

sān chā liǎng cuò tam soa lưỡng thác

Hán Việt: tam soa lưỡng thác · Pinyin: sān chā liǎng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (soa) + (lưỡng) + (thác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意外的事故。如:「你要出個三差兩錯,叫我怎麼跟爸媽交代?」

Eng

  • Cihui 三差兩錯 ānchāliǎngcuò f.e. 1. a few mistakes/discrepancies 2. occasional accidents