三平二滿
tam bình nhị mãn
Hán Việt: tam bình nhị mãn · Pinyin: sān píng èr mǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平平淡淡、過得去。宋.辛棄疾〈鷓鴣天.莫殢春光花下遊〉詞:「百年雨打風吹卻,莫事三平二滿休。」也作「二滿三平」。
Hán Việt: tam bình nhị mãn · Pinyin: sān píng èr mǎn