三年不蜚

sān nián bù fēitam niên bất phỉ

Hán Việt: tam niên bất phỉ · Pinyin: sān nián bù fēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蜚:飞。比喻长期退隐,无所作为。

Cấu tạo: 三 (tam) + 年 (niên) + 不 (bất) + 蜚 (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜚:飞。比喻长期退隐,无所作为。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三年五载 · 三年级的 · 三年忌 · 三年生植物 · 三年级学生 · 三年困难时期 · 三年化碧 · 三年之艾