三年五載
tam niên ngũ tái
Hán Việt: tam niên ngũ tái · Pinyin: sān nián wǔ zài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三、五:表示大概数量;载:年。指多年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.几年。"三"﹑"五"表示大概数量。
- Tân Hoa Tự Điển 三、五表示大概数量;载年。指多年。
Eng
- Cihui 三年五載 ānniánwǔzǎi f.e. three to five years; a few years