三年有成

sān nián yǒu chéng tam niên hữu thành

Hán Việt: tam niên hữu thành · Pinyin: sān nián yǒu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (niên) + (hữu) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三年即可考察其成效如何。語本《書經.舜典》:「三載考績,三考黜陟幽明」句下唐.孔穎達.正義:「三年一閏,天道成,人亦可以成功,故以三年考校其功之成否也。」

Eng

  • Cihui 三年有成 ānniányǒuchéng f.e. Three years' hard work is crowned with success.