三年窺牆 sān nián kuī qiáng · tam niên khuy tường Hán Việt: tam niên khuy tường · Pinyin: sān nián kuī qiáng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 年 (niên) + 窺 (khuy) + 牆 (tường)Pinyinsān nián kuī qiángHán Việttam niên khuy tườngCấu tạo三 + 年 + 窺 + 牆 · tam + niên + khuy + tường nghĩa thành phần: tam + niên + khuy + tường