三度燒傷 tam độ thiêu thương Hán Việt: tam độ thiêu thương Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 度 (độ) + 燒 (thiêu) + 傷 (thương)Hán Việttam độ thiêu thươngCấu tạo三 + 度 + 燒 + 傷 · tam + độ + thiêu + thương nghĩa thành phần: tam + độ + thiêu + thương Nghĩa EngCihui 三度燒傷 āndù shāoshāng n. <med.> third-degree burn