三度空間 tam độ không gian Hán Việt: tam độ không gian Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 度 (độ) + 空 (không) + 間 (gian)Hán Việttam độ không gianCấu tạo三 + 度 + 空 + 間 · tam + độ + không + gian nghĩa thành phần: tam + độ + không + gian Nghĩa EngCihui 三度空間 āndù kōngjiān n. <phil.> three-dimensional space