三開鉛空 sān kāi qiān kōng · tam khai duyên không Hán Việt: tam khai duyên không · Pinyin: sān kāi qiān kōng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 開 (khai) + 鉛 (duyên) + 空 (không)Pinyinsān kāi qiān kōngHán Việttam khai duyên khôngCấu tạo三 + 開 + 鉛 + 空 · tam + khai + duyên + không nghĩa thành phần: tam + khai + duyên + không