三絃樂器

tam huyền nhạc khí

Hán Việt: tam huyền nhạc khí

Tổng quan

(âm nhạc) đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu) (âm nhạc) đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu) (âm nhạc) có ba dây (đàn), (âm nhạc) đàn ba dây

Cấu tạo: (tam) + (huyền) + (nhạc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu) (âm nhạc) đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu) (âm nhạc) có ba dây (đàn), (âm nhạc) đàn ba dây

Eng

  • Cihui 三弦樂器 ānxián yuèqì n. <mus.> three-stringed instruments M:¹bǎ