三彎九轉 tam loan cửu chuyển Hán Việt: tam loan cửu chuyển Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 彎 (loan) + 九 (cửu) + 轉 (chuyển)Hán Việttam loan cửu chuyểnCấu tạo三 + 彎 + 九 + 轉 · tam + loan + cửu + chuyển nghĩa thành phần: tam + loan + cửu + chuyển Nghĩa EngCihui 三彎九轉 ānwānjiǔzhuàn f.e. many twists and turns