三影郎中

sān yǐng láng zhōng tam ảnh lang trung

Hán Việt: tam ảnh lang trung · Pinyin: sān yǐng láng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (ảnh) + (lang) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋代詞人張先的別號。參見「張先」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋张先,号张三影。以其曾官郎中,故称"三影郎中"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋张先,号张三影。以其曾官郎中,故称"三影郎中"。