三心兩意

sān xīn liǎng yì tam tâm lưỡng ý

Hán Việt: tam tâm lưỡng ý · Pinyin: sān xīn liǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tâm) + (lưỡng) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常指不安心,不专一。同“三心二意”。
  • Tân Hoa Tự Điển 常指不安心,不专一。同三心二意”。

Eng

  • Cihui 三心兩意 ānxīnliǎngyì f.e. <coll.> be of two minds