三思为妥 tam tư vi thỏa Hán Việt: tam tư vi thỏa Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 思 (tư) + 爲 (vi) + 妥 (thỏa)Hán Việttam tư vi thỏaTừ loạithànhCấu tạo三 + 思 + 爲 + 妥 · tam + tư + vi + thỏa nghĩa thành phần: tam + tư + vi + thỏa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cân nhắc kỹBiên soạn better think it over carefullyEngCihui 三思為妥 ānsīwéituǒ f.e. better think it over carefully Từ liên quan Gần nghĩa三思而行 · 三思而后行 · 三思臺