三戰兩勝 tam chiến lưỡng thắng Hán Việt: tam chiến lưỡng thắng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 戰 (chiến) + 兩 (lưỡng) + 勝 (thắng)Hán Việttam chiến lưỡng thắngCấu tạo三 + 戰 + 兩 + 勝 · tam + chiến + lưỡng + thắng nghĩa thành phần: tam + chiến + lưỡng + thắng Nghĩa EngCihui 三戰兩勝 ānzhànliǎngshèng f.e. <sport> the best of three