三房四妾

tam phòng tứ thiếp

Hán Việt: tam phòng tứ thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phòng) + (tứ) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三房四妾 ānfángsìqiè n. wive(s) and/or concubines