三折其肱

sān zhé qí gōng tam chiết kì quăng

Hán Việt: tam chiết kì quăng · Pinyin: sān zhé qí gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (chiết) + (kì) + (quăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肱:手臂。几次断臂,就能懂得医治断臂的方法。后比喻对某事阅历多,自能造诣精深。