三拳二腳 sān quán èr jiǎo · tam quyền nhị cước Hán Việt: tam quyền nhị cước · Pinyin: sān quán èr jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 拳 (quyền) + 二 (nhị) + 腳 (cước)Pinyinsān quán èr jiǎoHán Việttam quyền nhị cướcCấu tạo三 + 拳 + 二 + 腳 · tam + quyền + nhị + cước nghĩa thành phần: tam + quyền + nhị + cước