三推六問

sān tuī liù wèn tam thôi lục vấn

Hán Việt: tam thôi lục vấn · Pinyin: sān tuī liù wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thôi) + (lục) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推:推究;问:审问。旧时指反复审训。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓反复审讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 推推究;问审问。旧时指反复审训。

Eng

  • Cihui 三推六問 āntuīliùwèn f.e. <trad.> good many interrogations