三摩地印

tam ma địa ấn

Hán Việt: tam ma địa ấn

Tổng quan

(印相)即定印。三部之定印別也。見定印條。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 摩 (ma) + 地 (địa) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)即定印。三部之定印別也。見定印條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam ma địa ấn (印相)即定印。三部之定印別也。見定印條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三摩半那 · 三摩呬多 · 三摩呾吒 · 三摩地法 · 三摩地軌 · 三摩婆夜 · 三摩拔提 · 三摩皮陀