三摩跋提 tam ma bạt đề Hán Việt: tam ma bạt đề Tổng quan tam ma bạt đề (術語)見三摩地及三摩缽底條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 摩 (ma) + 跋 (bạt) + 提 (đề)Hán Việttam ma bạt đềCấu tạo三 + 摩 + 跋 + 提 · tam + ma + bạt + đề nghĩa thành phần: tam + ma + bạt + đề Nghĩa ViệtCihui tam ma bạt đề (術語)見三摩地及三摩缽底條。☸