三摩鉢提 sān mó bō tí · tam ma bát đề Hán Việt: tam ma bát đề · Pinyin: sān mó bō tí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 摩 (ma) + 鉢 (bát) + 提 (đề)Pinyinsān mó bō tíHán Việttam ma bát đềCấu tạo三 + 摩 + 鉢 + 提 · tam + ma + bát + đề nghĩa thành phần: tam + ma + bát + đề