三摩鉢提

sān mó bō tí tam ma bát đề

Hán Việt: tam ma bát đề · Pinyin: sān mó bō tí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (ma) + (bát) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵文sam?patti的音译。犹三昧。钵,亦作"钵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵文sam?patti的音译。犹三昧。钵,亦作"钵"。