三敗之辱 sān bài zhī rǔ · tam bại chi nhục Hán Việt: tam bại chi nhục · Pinyin: sān bài zhī rǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 敗 (bại) + 之 (chi) + 辱 (nhục)Pinyinsān bài zhī rǔHán Việttam bại chi nhụcCấu tạo三 + 敗 + 之 + 辱 · tam + bại + chi + nhục nghĩa thành phần: tam + bại + chi + nhục