三斜霞石 tam tà hà thạch Hán Việt: tam tà hà thạch Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 斜 (tà) + 霞 (hà) + 石 (thạch)Hán Việttam tà hà thạchCấu tạo三 + 斜 + 霞 + 石 · tam + tà + hà + thạch nghĩa thành phần: tam + tà + hà + thạch Nghĩa EngCihui carnegieite