三無人員

sān wú rén yuán tam vô nhân viên

Hán Việt: tam vô nhân viên · Pinyin: sān wú rén yuán

Tổng quan

người không có giấy tờ tuỳ thân, giấy phép cư trú hợp lệ hoặc nguồn thu nhập

Cấu tạo: (tam) + (vô) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người không có giấy tờ tuỳ thân, giấy phép cư trú hợp lệ hoặc nguồn thu nhập

Eng

  • CC-CEDICT person without identification papers, a normal residence permit or a source of income
  • Cihui person without identification papers, a normal residence permit or a source of income