三无表业 tam vô biểu nghiệp Hán Việt: tam vô biểu nghiệp Tổng quan tam vô biểu nghiệp (術語)見業條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 无 (vô) + 表 (biểu) + 业 (nghiệp)Hán Việttam vô biểu nghiệpCấu tạo三 + 无 + 表 + 业 · tam + vô + biểu + nghiệp nghĩa thành phần: tam + vô + biểu + nghiệp Nghĩa ViệtCihui tam vô biểu nghiệp (術語)見業條。☸