三日京兆 tam nhật kinh triệu Hán Việt: tam nhật kinh triệu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 京 (kinh) + 兆 (triệu)Hán Việttam nhật kinh triệuCấu tạo三 + 日 + 京 + 兆 · tam + nhật + kinh + triệu nghĩa thành phần: tam + nhật + kinh + triệu Nghĩa EngCihui 三日京兆 ānrìjīngzhào f.e. uncertainty of government service