三日入廚 sān rì rù chú · tam nhật nhập trù Hán Việt: tam nhật nhập trù · Pinyin: sān rì rù chú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 入 (nhập) + 廚 (trù)Pinyinsān rì rù chúHán Việttam nhật nhập trùCấu tạo三 + 日 + 入 + 廚 · tam + nhật + nhập + trù nghĩa thành phần: tam + nhật + nhập + trù