三日兩頭
tam nhật lưỡng đầu
Hán Việt: tam nhật lưỡng đầu · Pinyin: sān rì liǎng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 三日兩頭 ānrìliǎngtóu f.e. every other day; almost every day
Hán Việt: tam nhật lưỡng đầu · Pinyin: sān rì liǎng tóu