三日成魄 tam nhật thành phách Hán Việt: tam nhật thành phách Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 成 (thành) + 魄 (phách)Hán Việttam nhật thành pháchCấu tạo三 + 日 + 成 + 魄 · tam + nhật + thành + phách nghĩa thành phần: tam + nhật + thành + phách