三日新婦 sān rì xīn fù · tam nhật tân phụ Hán Việt: tam nhật tân phụ · Pinyin: sān rì xīn fù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 新 (tân) + 婦 (phụ)Pinyinsān rì xīn fùHán Việttam nhật tân phụCấu tạo三 + 日 + 新 + 婦 · tam + nhật + tân + phụ nghĩa thành phần: tam + nhật + tân + phụ