三日耳聾

sān rì ěr lóng tam nhật nhĩ lung

Hán Việt: tam nhật nhĩ lung · Pinyin: sān rì ěr lóng

Tổng quan

tam nhật nhĩ lung (雜語)五燈會元曰:「懷海禪師謂眾曰:佛法不是小事,老僧昔被馬大師一喝,直得三日耳聾。」☸

Cấu tạo: (tam) + (nhật) + (nhĩ) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容受到强烈的震动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三天失去听觉。极言受震动之烈。