三明治店

tam minh trì điếm

Hán Việt: tam minh trì điếm

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 明 (minh) + 治 (trì) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng sandwich

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sandwich shop

Eng

  • Cihui sandwich shop

Từ liên quan

Gần nghĩa

三明六通 · 三明市 · 三明治 · 三明經 · 三明治机