三明治店 tam minh trì điếm Hán Việt: tam minh trì điếm Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 明 (minh) + 治 (trì) + 店 (điếm)Hán Việttam minh trì điếmCấu tạo三 + 明 + 治 + 店 · tam + minh + trì + điếm nghĩa thành phần: tam + minh + trì + điếm Nghĩa EngCihui sandwich shop